创下高票房

创下高票房
chuàngxiàgāopiàofáng
sáng hạ cao phiếu phòng

lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao

    • Bộ phim này đã lập kỷ lục phòng vé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.