- 仓thương(kho lương)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
Bộ phim này đã lập kỷ lục phòng vé.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
Bộ phim này đã lập kỷ lục phòng vé.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.