分辨
分辨
phân biện
phân biệt; nhận ra sự khác nhau
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9133
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân biệt; nhận ra sự khác nhau
中区别两个或多个不同的东西qūbié liǎng ge huò duōge búd òng de dōngxi
- 。
Tôi có thể phân biệt màu sắc.
- 貳动động từ
quyết tâm; hạ quyết tâm
中下定决心去做某事xiàdìng juéxin qù zuò mǒushì
- 。
Tôi có thể phân biệt thật giả.
Đang tải…
分辨
Phồn thể分
phân biện
phân biệt; nhận ra sự khác nhau
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9133
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phân biệt; nhận ra sự khác nhau
中区别两个或多个不同的东西qūbié liǎng ge huò duōge búd òng de dōngxi
- 。
Tôi có thể phân biệt màu sắc.
- 貳动động từ
quyết tâm; hạ quyết tâm
中下定决心去做某事xiàdìng juéxin qù zuò mǒushì
- 。
Tôi có thể phân biệt thật giả.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.