Tới nội dung chính
⾟

tân · cay đắng

xīn (xin1)

Bộ thủ số 160 · 7 nét (第 160 部首 · 7 画 dì 160 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾟ (tân) — nghĩa: cay đắng, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ một chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả mùi vị cay đắng trên lưỡi hoặc cảm giác khó chịu khi nếm thử. Hình dạng phản ánh quá trình cơn đau hoặc khó chịu tức thì liên quan đến vị cay.

Mẹo nhớ: Hình ảnh của bộ thủ này giống như một người lưỡi giơ ra cảm nhận vị cay đắng khó chịu.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

9 chữ
  • 辛xīntân

    cay; hăng (vị cay nồng)

    7 nét

  • 辜gūcô

    tội; tội lỗi

    12 nét

  • 辟pìtịch

    hình phạt; pháp luật hình sự

    13 nét

  • 辣làlạt

    biến thể cũ của 辣

    HSK 4

    14 nét

  • 办bànbiện

    giải quyết; xử lý; tổ chức

    HSK 2

    16 nét

  • 辨biànbiện

    phân biệt; nhận biết

    16 nét

  • 辩biànbiện

    tranh luận; biện luận

    HSK 7

    16 nét

  • 辫biànbiện

    bím tóc; đuôi sam

    17 nét

  • 辞cítừ

    từ biệt; lời văn; từ chức

    HSK 7

    19 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 辩 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu