Tới nội dung chính

好坏

好坏
hǎohuài
hảo hoại

tốt hay xấu; tốt xấu; hay dở

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#17048
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tốt hay xấu; tốt xấu; hay dở

    • 。

      Tôi không biết tốt xấu.

  2. 貳名danh từ

    ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp

    • 。

      Chúng ta đều biết tốt xấu.

  3. 參名danh từ

    tốt xấu; chất lượng; tiêu chuẩn

    • 。

      Rất khó để nói chất lượng của bộ quần áo này.

  4. 肆形tính từ

    (khẩu) tốt xấu; hay dở; rất tệ

    • 。

      Ý tưởng này tệ quá.

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu