凸
凸
đột
⼐bộ khảm · 5 nétlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 。
Cái nút này lồi ra.
- 貳形tính từ
Cách phát âm ở Đài Loan [tu2]
Đang tải…
凸
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 。
Cái nút này lồi ra.
- 貳形tính từ
Cách phát âm ở Đài Loan [tu2]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.