汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𠙶
𠙶
🔊
Ǒu
⼐
bộ khảm · 4 nét
tên một ngọn núi
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tên một ngọn núi
𠙶
Ǒu
BỘ THỦ
⼐
4 nét
Mở mục từ của chữ này
𠙶
🔊
Ǒu
⼐
bộ khảm · hộp mở
tên một ngọn núi
1 nghĩa
4 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tên một ngọn núi
𠙶
Ǒu
BỘ THỦ
⼐
4 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
出
🔊
chū
ra; ra ngoài
凶
🔊
xiōng
hung dữ; hung ác; dữ tợn
击
🔊
jī
ập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
凹
🔊
āo
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
函
🔊
hán
phong bì; bì thư
凿
🔊
záo
đục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
凵
🔊
kǎn
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
凸
🔊
tū
lồi; nhô ra; (đầu nối) đực
㓙
🔊
凷
🔊
凾
🔊
𠙴
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay