Tới nội dung chính

𠙶

𠙶
Ǒu
⼐bộ khảm · 4 nét

tên một ngọn núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một ngọn núi

𠙶
Ǒu
BỘ THỦ⼐
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu