Tới nội dung chính
⾊

sắc · màu sắc

sè (se4)

Bộ thủ số 139 · 6 nét (第 139 部首 · 6 画 dì 139 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾊ (sắc) — nghĩa: màu sắc, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình biểu thị mắt nhân (nhân) với một nét bổ sung ở dưới, thể hiện sự quan sát màu sắc và sắc đẹp. Nó liên quan đến khái niệm về nhìn và cảm nhận thẩm mỹ.

Mẹo nhớ: Mắt nhìn thấy màu sắc đẹp — đó chính là bộ thủ màu sắc.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • 色sèsắc

    màu; màu sắc

    HSK 4

    6 nét

  • 艳yàndiễm

    rực rỡ; diễm lệ; lòe loẹt

    10 nét

  • 艴fúphật

    tức giận; phẫn nộ

    11 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 3

Bộ thủ chính của chữ 艳 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu