高明
高明
cao minh
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13821
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
中聪慧; 能力很强; 做事很有办法cōnghuì; néngglì hěn qiáng; zuòshì hěn yǒu bànfǎ
- 。
Ý tưởng này rất hay.
Đang tải…
高明
Phồn thể高
cao minh
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13821
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tài giỏi; cao minh; sáng suốt
中聪慧; 能力很强; 做事很有办法cōnghuì; néngglì hěn qiáng; zuòshì hěn yǒu bànfǎ
- 。
Ý tưởng này rất hay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.