好棒

好棒
hǎobàng
hảo bổng

Tuyệt vời!; Hay quá!

1 nghĩa#7362
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    Tuyệt vời!; Hay quá!

    很好;很棒;表示赞美hěn hǎo、hěn bàng、biǎoshì zànměi

    • Tuyệt vời! Bạn làm rất tốt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.