完美

完美
wánměi
hoàn mỹ

đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#858
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

    没有缺点,令人满意méiyǒu quēdiǎn、lìng rén mǎnyì

    • Kế hoạch này rất hoàn hảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.