Tới nội dung chính

完美

完美
wánměi
hoàn mỹ

đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#858
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

    中没有缺点,令人满意méiyǒu quēdiǎn、lìng rén mǎnyì

    • 。

      Kế hoạch này rất hoàn hảo.

完
wán
hoàn
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu