Tới nội dung chính

非凡

非凡
fēifán
phi phàm

phi thường; xuất chúng; đặc biệt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7164
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phi thường; xuất chúng; đặc biệt

    中很不一般;特别优秀hěn bù yībān;tèbié yōuxiù

    • 。

      Anh ấy là một người phi thường.

  2. 貳形tính từ

    vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường

    中不同于普通的;特别突出的bù tóng yú pǔtōng de;tèbié túchū de

非
fēi
phi
BỘ THỦ⾮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu