非凡
非凡
phi phàm
phi thường; xuất chúng; đặc biệt
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7164
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
phi thường; xuất chúng; đặc biệt
中很不一般;特别优秀hěn bù yībān;tèbié yōuxiù
- 。
Anh ấy là một người phi thường.
- 貳形tính từ
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
中不同于普通的;特别突出的bù tóng yú pǔtōng de;tèbié túchū de
Đang tải…
非凡
Phồn thể非
phi phàm
phi thường; xuất chúng; đặc biệt
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7164
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
phi thường; xuất chúng; đặc biệt
中很不一般;特别优秀hěn bù yībān;tèbié yōuxiù
- 。
Anh ấy là một người phi thường.
- 貳形tính từ
vượt ngoài thông thường; phi thường; bất thường
中不同于普通的;特别突出的bù tóng yú pǔtōng de;tèbié túchū de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.