凹
凹
ao
⼐bộ khảm · 5 nétlõm; lồi vào; âm (đầu nối)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25898
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 。
Cái bát này hơi lõm.
凹
ao
⼐bộ khảm · 5 nétlõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25898
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
Đang tải…
凹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 。
Cái bát này hơi lõm.
凹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.