Tới nội dung chính

冲动

冲动
chōngdòng
xung động

bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#4648
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng

    中不经思考就急忙做的;容易激动的bù jīng sīkǎo jiù jízǎng zuòde; róngyì jīdòng de

    • 。

      Anh ấy là một người bốc đồng.

  2. 貳动động từ

    bốc đồng; xung động; thôi thúc

    中受到强烈感情驱使而急促地去做某事shòudào qiángliè gǎnqíng qūshǐ érjí cù de qù zuò mǒushì

    • 。

      Anh ấy rất bốc đồng.

  3. 參名danh từ

    xung động; bốc đồng; (hành động theo) cảm tính

    中不经过思考就想做的事;受感情控制的行为bù jīngguò sīkǎo jiù xiǎng zuò de shì; shòu gǎnqíng kòngzhì de xíngwéi

    • 。

      Anh ấy là một người bốc đồng.

  4. 肆名danh từ

    cơn bốc đồng; xung động; sự thôi thúc

    中想要立刻做某事的强烈欲望xiǎngyào lìkè zuò mǒushì de qiángliè yùwàng

冲
chōng
xung
BỘ THỦ⼎
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu