冲动
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
NGHĨA
- 壹形tính từ
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
中不经思考就急忙做的;容易激动的bù jīng sīkǎo jiù jízǎng zuòde; róngyì jīdòng de
- 。
Anh ấy là một người bốc đồng.
- 貳动động từ
bốc đồng; xung động; thôi thúc
中受到强烈感情驱使而急促地去做某事shòudào qiángliè gǎnqíng qūshǐ érjí cù de qù zuò mǒushì
- 。
Anh ấy rất bốc đồng.
- 參名danh từ
xung động; bốc đồng; (hành động theo) cảm tính
中不经过思考就想做的事;受感情控制的行为bù jīngguò sīkǎo jiù xiǎng zuò de shì; shòu gǎnqíng kòngzhì de xíngwéi
- 。
Anh ấy là một người bốc đồng.
- 肆名danh từ
cơn bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
中想要立刻做某事的强烈欲望xiǎngyào lìkè zuò mǒushì de qiángliè yùwàng
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
NGHĨA
- 壹形tính từ
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
中不经思考就急忙做的;容易激动的bù jīng sīkǎo jiù jízǎng zuòde; róngyì jīdòng de
- 。
Anh ấy là một người bốc đồng.
- 貳动động từ
bốc đồng; xung động; thôi thúc
中受到强烈感情驱使而急促地去做某事shòudào qiángliè gǎnqíng qūshǐ érjí cù de qù zuò mǒushì
- 。
Anh ấy rất bốc đồng.
- 參名danh từ
xung động; bốc đồng; (hành động theo) cảm tính
中不经过思考就想做的事;受感情控制的行为bù jīngguò sīkǎo jiù xiǎng zuò de shì; shòu gǎnqíng kòngzhì de xíngwéi
- 。
Anh ấy là một người bốc đồng.
- 肆名danh từ
cơn bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
中想要立刻做某事的强烈欲望xiǎngyào lìkè zuò mǒushì de qiángliè yùwàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 冷lěnglạnh; lạnh lùng; nguội
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 冰bīngbăng; nước đá
- 凉liángmát; lạnh; (cảm giác) mát mẻ, dễ chịu
- 准zhǔncho phép
- 凑còutụ lại; gom góp; chắp nhặt
- 冻dòngđóng băng; đông cứng
- 减jiǎncắt giảm; giảm bớt
- 净jìngsạch sẽ; gọn gàng
- 凛lǐnlạnh; lạnh lùng; nguội
- 凌línglên; đi lên; tiến lại gần
- 决juéphán quyết; xác định; phán định