之下

之下
zhīxià
chi hạ

dưới; bên dưới; phía dưới

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3330
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. giới từ

    dưới; bên dưới; phía dưới

    在…的下面;低于…的位置zài de xiàmiàn、dī yú de wèizhì

    • Ở dưới gầm bàn.

  2. giới từ

    bên dưới; phía dưới

    在某人或某物的下面;在某事物的管理或控制下zài mǒurén huò mǒuwù de xiàmiàn; zài mǒu shìwù de guǎnlǐ huò kòngzhì xià

    • Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, tôi tiến bộ rất nhanh.

  3. giới từ

    chưa đến; chưa tới; dưới (mức)

    比...低;不足;少于bǐ...dī;búzú;shǎoyú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý

Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.