Tới nội dung chính

描写

描写
miáoxiě
miêu tả

miêu tả; mô tả; khắc họa

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#21370
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    miêu tả; mô tả; khắc họa

    • 。

      Anh ấy miêu tả rất sinh động.

  2. 貳动động từ

    miêu tả; mô tả; miêu họa

描
miáo
miêu
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu