日记
日记
nhật ký
sổ nhật ký; nhật ký
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4724Lượng từ 则 / 本 / 篇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sổ nhật ký; nhật ký
中每天记录自己生活、思想或经历的本子měi tiān jìlù zìjǐ shēnghuó、sīxiǎng huò jīnglì de běnzi
- 。
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
Đang tải…
日记
Phồn thể日記
nhật ký
sổ nhật ký; nhật ký
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4724Lượng từ 则 / 本 / 篇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sổ nhật ký; nhật ký
中每天记录自己生活、思想或经历的本子měi tiān jìlù zìjǐ shēnghuó、sīxiǎng huò jīnglì de běnzi
- 。
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung