Tới nội dung chính

日记

日记
rìjì
nhật ký

sổ nhật ký; nhật ký

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4724Lượng từ 则 / 本 / 篇
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sổ nhật ký; nhật ký

    中每天记录自己生活、思想或经历的本子měi tiān jìlù zìjǐ shēnghuó、sīxiǎng huò jīnglì de běnzi

    • 。

      Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu