兽脚类恐龙

兽脚类恐龙
shòujiǎolèikǒnglóng
thú cước loại khủng long

khủng long chân thú (theropoda)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long chân thú (theropoda)

    • Khủng long chân thú là động vật ăn thịt.

  2. danh từ

    khủng long chân thú (bộ Theropoda)

    • Khủng long chân thú là khủng long ăn thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.