Tới nội dung chính
⿓

long · rồng

lóng (long2)

Bộ thủ số 212 · 16 nét (第 212 部首 · 16 画 dì 212 bùshǒu · 16 huà)

Bộ thủ ⿓ (long) — nghĩa: rồng, 16 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ rồng xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng hình dáng con rồng với đầu, thân và đuôi cong.

Mẹo nhớ: Hình rồng xoắn với đầu nhô ra và đuôi vểnh lên – một con rồng huyền thoại sẽ in sâu vào ký ức.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • 龙lónglong

    rồng (loong)

    HSK 3

    5 nét

  • 垄lǒnglũng

    bờ ruộng; luống đất; gờ đất

    8 nét

  • 䶮yǎnyểm

    tên chữ được đặt riêng cho Lưu Yểm (889–942), hoàng đế khai quốc của Nam Hán

    9 nét

  • 砻lónglung

    có mặt mũi; có thể ngẩng mặt

    10 nét

  • 袭xítập

    tập kích; tấn công bất ngờ

    11 nét

  • 龚Gōngcung

    họ Cống

    11 nét

  • 龛kānkham

    hốc thờ; khám thờ

    11 nét

  • 厐pángbàng

    to lớn; đồ sộ; khổng lồ

    18 nét

  • 庞pángbàng

    khổng lồ; to lớn (yếu tố ghép)

    19 nét

  • 龒lónglong

    rồng (dạng cổ)

    21 nét

  • 龗líng

    rồng; long

    33 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 厐 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu