Tới nội dung chính

新闻

新闻
xīnwén
tân văn

tin tức; tin mới

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1274Lượng từ 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tin tức; tin mới

    中刚刚发生的事情的报道gānggāng fāshēng de shìqing de bàodào

    • 。

      Tôi thích xem tin tức.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu