新闻

新闻
xīnwén
tân văn

tin tức; tin mới

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1274Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin tức; tin mới

    刚刚发生的事情的报道gānggāng fāshēng de shìqing de bàodào

    • Tôi thích xem tin tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.