Tới nội dung chính

动态

动态
dòngtài
động thái

động thái; tình hình; diễn biến

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#26468
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    động thái; tình hình; diễn biến

    • 。

      Chúng tôi quan tâm đến động thái thị trường.

  2. 貳名danh từ

    động thái; diễn biến; tình hình phát triển

    • 。

      Hãy cho tôi biết những diễn biến mới nhất.

  3. 參名danh từ

    động thái; tình hình; diễn biến

  4. 肆名danh từ

    trạng thái; diễn biến; động thái

    • 。

      Xin hãy chú ý đến những động thái mới nhất.

  5. 伍名danh từ

    khuynh hướng; xu hướng; thiên về

    • 。

      Hãy chú ý đến những động thái mới nhất.

动
dòng
động
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu