Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关你屁事
关你屁事
quan nễ thí sự
(khẩu) Mắc mớ gì đến mày!; Việc của mày đấy à!
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu) Mắc mớ gì đến mày!; Việc của mày đấy à!
- !
Chuyện này không liên quan gì đến bạn!
- 貳形tính từ
mắc mớ gì đến mày; không phải chuyện của mày
- 。
Chuyện này không liên quan đến bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关你屁事
Phồn thể關你屁事
quan nễ thí sự
(khẩu) Mắc mớ gì đến mày!; Việc của mày đấy à!
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu) Mắc mớ gì đến mày!; Việc của mày đấy à!
- !
Chuyện này không liên quan gì đến bạn!
- 貳形tính từ
mắc mớ gì đến mày; không phải chuyện của mày
- 。
Chuyện này không liên quan đến bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.