共襄盛举

共襄盛举
gòngxiāngshèng
cộng tương thịnh cử

cùng nhau góp sức vào đại sự; chung tay vào việc lớn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cùng nhau góp sức vào đại sự; chung tay vào việc lớn [thành ngữ]

    • Chúng tôi cùng nhau hoàn thành dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.