同事

同事
tóngshì
đồng sự

đồng nghiệp; bạn cùng làm việc

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2047
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng nghiệp; bạn cùng làm việc

    和自己一起在同一个地方工作的人hé zìjǐ yìqǐ zài tóngyī gè dìfang gōngzuò de rén

    • Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.