Tới nội dung chính

充足

充足
chōngzú
sung túc

đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#8962
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng

    中足够;有足够的数量或程度zúgòu; yǒu zúgòu de shùliàng huò chéngdù

    • 。

      Chúng tôi có đủ thời gian.

  2. 貳形tính từ

    đầy đủ; sung túc; dồi dào

    中数量很多,够用shùliàng hěn duō, gòu yòng

  3. 參形tính từ

    đầy đủ; sung mãn; (làm gì) hết mình

    中足够;很多;满足需要zúgòu; hěnduō; mǎnzú xūyào

充
chōng
sung
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu