Tới nội dung chính

欠缺

欠缺
qiànquē
khiếm khuyết

thiếu hụt; khiếm khuyết

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#32014
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thiếu hụt; khiếm khuyết

    • 。

      Anh ấy thiếu kinh nghiệm.

  2. 貳名danh từ

    thiếu hụt; không đủ; bất túc

    • 。

      Chúng tôi thiếu kinh nghiệm.

  3. 參动động từ

    sai sót; nhầm lẫn; lỗi lầm

欠
qiàn
khiếm
BỘ THỦ⽋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu