充分
đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng
NGHĨA
- 壹形tính từ
đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng
中足够;完全满足需要zúngòu;wánquán mǎnzú xūyào
- 。
Chúng tôi có đủ lý do.
- 貳形tính từ
đầy đủ; sung đủ; đủ
中足够、完全的;不缺少zúngòu、wánquán de;bù quēshǎo
- 參形tính từ
đầy đủ; đủ; sung mãn
中完全足够;达到需要的程度wánquán zúgòu; dádào xūyào de chéngdù
- 肆形tính từ
đầy đủ; sung mãn; sung túc
中足够;很多;完全zúngòu;hěnduō;wánquán
- 。
Chúng tôi có đủ thời gian.
- 伍形tính từ
đầy đủ; sung mãn; (làm gì) hết mình
中足够;完全;很zúgòu;wánquán;hěn
- 陸形tính từ
đầy đủ; sung mãn; triệt để
中足够;完全;有很多zúggòu; wánquán; yǒu hěnduō
đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng
NGHĨA
- 壹形tính từ
đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng
中足够;完全满足需要zúngòu;wánquán mǎnzú xūyào
- 。
Chúng tôi có đủ lý do.
- 貳形tính từ
đầy đủ; sung đủ; đủ
中足够、完全的;不缺少zúngòu、wánquán de;bù quēshǎo
- 參形tính từ
đầy đủ; đủ; sung mãn
中完全足够;达到需要的程度wánquán zúgòu; dádào xūyào de chéngdù
- 肆形tính từ
đầy đủ; sung mãn; sung túc
中足够;很多;完全zúngòu;hěnduō;wánquán
- 。
Chúng tôi có đủ thời gian.
- 伍形tính từ
đầy đủ; sung mãn; (làm gì) hết mình
中足够;完全;很zúgòu;wánquán;hěn
- 陸形tính từ
đầy đủ; sung mãn; triệt để
中足够;完全;有很多zúggòu; wánquán; yǒu hěnduō
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuántệ (đơn vị tiền Trung Quốc): 三元 = ba tệ; đầu tiên; nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo