Tới nội dung chính

足够

足够
zúgòu
túc cú

đủ; đủ rồi

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1137
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đủ; đủ rồi

    中有达到需要的数量或程度yǒu dádào xūyào de shùliàng huò chéngdù

    • 。

      Thời gian đủ rồi.

足
jù
túc
BỘ THỦ⾜
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu