缺少
缺少
khuyết thiểu
thiếu; thiếu hụt; còn thiếu
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#7163
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thiếu; thiếu hụt; còn thiếu
中没有;不足;需要更多méiyǒu; búzú; xūyào gèngduō
- 。
Chúng tôi thiếu thời gian.
- 貳动động từ
thiếu, thiếu hụt
中没有;不足méiyǒu;búzú
- 參动động từ
thiếu hụt; thiếu thốn
中没有足够的;不够méiyǒu zúgòu de;búgòu
- 肆动động từ
thiếu, thiếu hụt; không đủ
中没有足够的;不够;缺乏méiyǒu zúgòu de;búgòu;quēfá
- 伍动động từ
thiếu; khan hiếm
中没有足够;不够méiyǒu zúgòu;búgòu
Đang tải…
缺少
Phồn thể缺
khuyết thiểu
thiếu; thiếu hụt; còn thiếu
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#7163
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thiếu; thiếu hụt; còn thiếu
中没有;不足;需要更多méiyǒu; búzú; xūyào gèngduō
- 。
Chúng tôi thiếu thời gian.
- 貳动động từ
thiếu, thiếu hụt
中没有;不足méiyǒu;búzú
- 參动động từ
thiếu hụt; thiếu thốn
中没有足够的;不够méiyǒu zúgòu de;búgòu
- 肆动động từ
thiếu, thiếu hụt; không đủ
中没有足够的;不够;缺乏méiyǒu zúgòu de;búgòu;quēfá
- 伍动động từ
thiếu; khan hiếm
中没有足够;不够méiyǒu zúgòu;búgòu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 缺quēthiếu hụt; không đủ; bất túc
- 罐guànbình; hũ; lon; hộp
- 钵bōbát; chậu nhỏ
- 缸gāngbình và âu (đồ đựng)
- 坛tánhũ đất; vò đất
- 䍃yáobình; vò (cổ)
- 缶fǒuđồ gốm; gốm sứ
- 罁gāngbiến thể cũ của 缸[gang1]
- 罂yīngbình miệng nhỏ; hũ nhỏ
- 罄qìngrút cạn; vét sạch; làm trống rỗng
- 罅xiàkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 罉chēngkhí phách; khí thế; bản lĩnh