Tới nội dung chính

片刻

片刻
piànkè
phiến khắc

chốc lát; một lúc; giây lát

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10254
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chốc lát; một lúc; giây lát

    中很短的时间hěn duǎn de shíjiān

    • 。

      Xin hãy đợi tôi một lát.

  2. 貳名danh từ

    một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt

    中很短的时间;一会儿hěn duǎn de shíjiān;yī huǐ er

    • 。

      Xin đợi một lát.

片
piān
phiến
BỘ THỦ⽚
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu