国内

国内
guónèi
quốc nội

trong nước; nội địa

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#6149
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong nước; nội địa

    一个国家的内部地区yī ge guójiā de nèibù dìqū

    • Du lịch trong nước rất được ưa chuộng.

  2. danh từ

    trong nước; nội địa

    一个国家的内部;国家境内yī ge guójiā de nèibù; guójiā jìngnèi

    • Du lịch trong nước rất được yêu thích.

  3. danh từ

    trong nước; nội địa

    某个国家的内部地区;国家的内部mǒu gè guójiā de nèibù dìqū; guójiā de nèibù

    • Tin tức trong nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.