- 亻nhân(người)BỘ
- 故cố(cũ, nguyên nhân)HÌNH THANH
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định
tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định(kế thừa)
中有权决定;能说了算yǒu quán juéding; néng shuō liǎo suàn
Chuyện này bạn quyết định đi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định
tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định(kế thừa)
中有权决定;能说了算yǒu quán juéding; néng shuō liǎo suàn
Chuyện này bạn quyết định đi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.