Tới nội dung chính

做主

做主
zuòzhǔ
tố chủ

tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13767
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định(kế thừa)

    中有权决定;能说了算yǒu quán juéding; néng shuō liǎo suàn

    • 。

      Chuyện này bạn quyết định đi.

做
zuò
tố
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu