Tới nội dung chính

不了

不了
bùle
bất liễu

thôi không cần; thôi được rồi (từ chối lịch sự nhưng thân mật)

1 nghĩa#502
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thôi không cần; thôi được rồi (từ chối lịch sự nhưng thân mật)

    中不需要;不要了bù xūyào; búyào le

    • ,。

      Không được đâu, cảm ơn.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.

    • 。

      Mày sẽ không bao giờ thắng tao được đâu.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu