Tới nội dung chính

作主

作主
zuòzhǔ
tác chủ

tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định

1 nghĩa#14227
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự quyết định; làm chủ; có tiếng nói quyết định

    中有权决定;能说了算yǒu quán juéding; néng shuō liǎo suàn

    • 。

      Chuyện này bạn quyết định đi.

作
zuō
tác
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu