Tới nội dung chính

假装

假装
jiǎzhuāng
giả trang

giả vờ; giả tạo

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1885
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giả vờ; giả tạo

    中装作好像是真的;不是真心zhuāngzuò hǎoxiàng shì zhēn de; búshì zhēnxīn

    • 。

      Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi.

  2. 貳动động từ

    giả vờ; giả tảng

    中故意表现得不是真实的样子gùyì biǎoxiàn de búshì zhēnshí de yàngzi

假
gēi
giả
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu