Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
俄罗斯轮盘
俄罗斯轮盘
nga la tư luân bàn
trò chơi roulette Nga (cược mạng sống bằng súng quay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trò chơi roulette Nga (cược mạng sống bằng súng quay)
- 。
Russian roulette là một trò chơi nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 車xa(xe)BỘ
- 侖luân(thứ tự, trật tự)HÌNH THANH
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
俄罗斯轮盘
Phồn thể俄羅斯輪盤
nga la tư luân bàn
trò chơi roulette Nga (cược mạng sống bằng súng quay)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trò chơi roulette Nga (cược mạng sống bằng súng quay)
- 。
Russian roulette là một trò chơi nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 車xa(xe)BỘ
- 侖luân(thứ tự, trật tự)HÌNH THANH
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại