侮辱

侮辱
vũ nhục

xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3919
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

    用言语或行为伤害别人的尊严yòng yányǔ huò xíngwéi shānghài biéren de zūnyán

    • Anh ấy đã xúc phạm tôi.

  2. động từ

    lăng nhục; sỉ nhục; xúc phạm

    用不尊重的言语或行为伤害别人的尊严yòng bù zūnjìng de yányǔ huò xíngwéi shānghài biérén de zūnyán

    • Bạn đã sỉ nhục tôi.

  3. động từ

    làm nhục; khinh thường; chà đạp

    用言语或行动使人感到丢脸或不尊重yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào diūliǎn huò bù zūnjìng

    • Anh ta đã làm nhục bạn của tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.