人格

人格
rén
nhân cách

nhân cách; tư cách; phẩm cách

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10326
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân cách; tư cách; phẩm cách

    一个人的性格、品质和思想特点的总和yī gè rén de xìnggé、pǐnzhì hé sīxiǎng tèdiǎn de zǒnghé

    • Nhân cách của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    nhân cách; phẩm cách; tư cách

    一个人的品德、性格和行为特点的总和yī ge rén de pǐndé、xìnggé hé xíngwéi tèdiǎn de zǒnghé

    • Anh ấy là một người có nhân cách.

  3. danh từ

    nhân cách; phẩm cách; tư cách

    一个人的品质、脾气、性格等特点的总称yī gè rén de pǐnzhì、píqi、xìnggé děng tèdiǎn de zǒngchēng

    • Anh ấy là một người có nhân cách và phẩm giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.