- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân cách; tư cách; phẩm cách
nhân cách; tư cách; phẩm cách
中一个人的性格、品质和思想特点的总和yī gè rén de xìnggé、pǐnzhì hé sīxiǎng tèdiǎn de zǒnghé
Nhân cách của anh ấy rất tốt.
nhân cách; phẩm cách; tư cách
中一个人的品德、性格和行为特点的总和yī ge rén de pǐndé、xìnggé hé xíngwéi tèdiǎn de zǒnghé
Anh ấy là một người có nhân cách.
nhân cách; phẩm cách; tư cách
中一个人的品质、脾气、性格等特点的总称yī gè rén de pǐnzhì、píqi、xìnggé děng tèdiǎn de zǒngchēng
Anh ấy là một người có nhân cách và phẩm giá.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
nhân cách; tư cách; phẩm cách
nhân cách; tư cách; phẩm cách
中一个人的性格、品质和思想特点的总和yī gè rén de xìnggé、pǐnzhì hé sīxiǎng tèdiǎn de zǒnghé
Nhân cách của anh ấy rất tốt.
nhân cách; phẩm cách; tư cách
中一个人的品德、性格和行为特点的总和yī ge rén de pǐndé、xìnggé hé xíngwéi tèdiǎn de zǒnghé
Anh ấy là một người có nhân cách.
nhân cách; phẩm cách; tư cách
中一个人的品质、脾气、性格等特点的总称yī gè rén de pǐnzhì、píqi、xìnggé děng tèdiǎn de zǒngchēng
Anh ấy là một người có nhân cách và phẩm giá.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.