羞辱

羞辱
xiū
tu nhục

làm nhục; sỉ nhục; xúc phạm

4 nghĩa#5428
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm nhục; sỉ nhục; xúc phạm

    使人感到不名誉、很难看的行为或言语shǐ rén gǎndào bù mínggyù、hěn nánkàn de xíngwéi huò yányǔ

    • Anh ta đã làm nhục bạn của tôi.

  2. động từ

    làm nhục; sỉ nhục

    使某人感到不光荣、难堪shǐ mǒurén gǎndào bù guāngróng、nánkàn

    • Anh ta đã làm nhục gia đình tôi.

  3. danh từ

    làm nhục; sỉ nhục; xúc phạm

    使人感到不体面或难堪的事情shǐ rén gǎndào bù tǐmiàn huò nánkàn de shìqing

    • Anh ấy cảm thấy bị sỉ nhục.

  4. danh từ

    sỉ nhục; làm nhục; nhục nhã

    使人感到难堪、不体面的待遇或言行shǐ rén gǎndào nánkān、bù tǐmiàn de dàiyù huò yánxíng

    • Anh ấy cảm thấy sự sỉ nhục tột cùng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.