体现

体现
xiàn
thể hiện

thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#14169
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra

    用行动、事实等表现出来;显示yòng xíngdòng、shìshí děng biǎoxiàn chūlái; xiǎnshì

    • Thiết kế này thể hiện văn hóa Trung Quốc.

  2. động từ

    thể hiện; phản ánh; biểu hiện

    表现出来;表明;反映biǎoxiàn chūlái; biǎomíng; fǎnyìng

    • Điều này thể hiện sự tiến bộ của chúng ta.

  3. động từ

    thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra

    以具体的形式表现或表示出来yǐ jùtǐ de xíngshì biǎoxiàn huò biǎoshì chūlái

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.