Tới nội dung chính

位于

位于
wèiyú
vị vu

nằm ở; tọa lạc tại

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#4783
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nằm ở; tọa lạc tại

    中在某个地方;处于某个位置zài mǒu gè dìfang; chǔyú mǒu gè wèizhì

    • 。

      Trường học nằm ở trung tâm thành phố.

  2. 貳动động từ

    nằm ở; tọa lạc tại

    中处在某个地方或地点chǔ zài mǒu ge dìfang huò dìdiǎn

    • 。

      Nhà của tôi nằm ở trung tâm thành phố.

  3. 參动động từ

    đứng ở vị trí; xếp ở vị trí

    中在某个地方或某个位置zài mǒu ge dìfang huò mǒu ge wèizhì

位
wèi
vị
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu