Tới nội dung chính

市区

市区
shìqū
thị khu

khu vực thành thị; nội thành

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#8810
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khu vực thành thị; nội thành

    中城市中心的地区,人口密集chéngshì zhōngxīn de dìqū, rénkǒu mìjí

    • 。

      Trung tâm thành phố ở khu vực đô thị.

  2. 貳名danh từ

    khu vực nội thành; khu trung tâm thành phố

    中城市的中心地区chéngshì de zhōngxīn dìqū

    • 。

      Trung tâm thành phố ở khu vực nội thành.

  3. 參名danh từ

    trung tâm thành phố

    中城市的中心地带,有很多商店、办公室和住宅chéngshì de zhōngxīn dìdài, yǒu hěnduō shāngdiàn、bàngōngshì hé zhùzhái

市
shì
thị
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu