沿海

沿海
yánhǎi
duyên hải

ven biển; duyên hải

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27862
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ven biển; duyên hải

    • Thành phố này nằm ở khu vực ven biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
沿

Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.