伸出

伸出
shēnchū
thân xuất

vươn ra; duỗi ra; mở rộng

1 nghĩa#5478
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vươn ra; duỗi ra; mở rộng

    把身体或物体向前或向外拉长bǎ shēntǐ huò wùtǐ xiàngqián huò xiàngwài lācháng

    • Xin hãy đưa tay ra.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.