- 亻nhân(người)BỘ
- 申thân(duỗi ra, trình bày)HÌNH THANH
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
中把身体或物体向前或向外拉长bǎ shēntǐ huò wùtǐ xiàngqián huò xiàngwài lācháng
Xin hãy đưa tay ra.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
中把身体或物体向前或向外拉长bǎ shēntǐ huò wùtǐ xiàngqián huò xiàngwài lācháng
Xin hãy đưa tay ra.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.