Tới nội dung chính

援手

援手
yuánshǒu
viện thủ

bàn tay giúp đỡ; sự trợ giúp; ra tay giúp đỡ

2 nghĩa#25041
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn tay giúp đỡ; sự trợ giúp; ra tay giúp đỡ

    • 。

      Xin bạn hãy giúp đỡ tôi.

  2. 貳动động từ

    giúp đỡ; giúp một tay

    • 。

      Xin bạn hãy giúp đỡ tôi.

援
yuán
viện
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu