援手
援手
viện thủ
bàn tay giúp đỡ; sự trợ giúp; ra tay giúp đỡ
2 nghĩa#25041
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bàn tay giúp đỡ; sự trợ giúp; ra tay giúp đỡ
- 。
Xin bạn hãy giúp đỡ tôi.
- 貳动động từ
giúp đỡ; giúp một tay
- 。
Xin bạn hãy giúp đỡ tôi.
Đang tải…
援手
Phồn thể援
viện thủ
bàn tay giúp đỡ; sự trợ giúp; ra tay giúp đỡ
2 nghĩa#25041
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bàn tay giúp đỡ; sự trợ giúp; ra tay giúp đỡ
- 。
Xin bạn hãy giúp đỡ tôi.
- 貳动động từ
giúp đỡ; giúp một tay
- 。
Xin bạn hãy giúp đỡ tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.