脖子

脖子
zi
bột tử

cổ; cổ họng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2202Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ; cổ họng

    身体头和肩膀之间的部分shēntǐ tóu hé jiānbǎng zhī jiān de bùfen

    • Cổ của tôi hơi đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.