触角

触角
chùjiǎo
xúc giác

râu; xúc tu (của động vật chân đốt)

1 nghĩa#40479
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    râu; xúc tu (của động vật chân đốt)

    • Côn trùng có râu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.