- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 告cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
làm giả; giả mạo; ngụy tạo
làm giả; giả mạo; ngụy tạo
中用假的东西代替真的;制造假的yòng jiǎ de dōngxi dàitì zhēn de;zhìzào jiǎ de
Anh ta đã giả mạo chữ ký.
làm giả; giả mạo; ngụy tạo
中用虚假的东西冒充真的,制造假的东西yòng xūjiǎ de dōngxi màochōng zhēn de、zhìzào jiǎ de dōngxi
Anh ấy đã giả mạo chữ ký.
làm giả; giả mạo; hàng nhái
中用假的东西冒充真的;制造假货yòng jiǎ de dōngxi màochong zhēn de;zhìzào jiǎhuò
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
làm giả; giả mạo; ngụy tạo
làm giả; giả mạo; ngụy tạo
中用假的东西代替真的;制造假的yòng jiǎ de dōngxi dàitì zhēn de;zhìzào jiǎ de
Anh ta đã giả mạo chữ ký.
làm giả; giả mạo; ngụy tạo
中用虚假的东西冒充真的,制造假的东西yòng xūjiǎ de dōngxi màochōng zhēn de、zhìzào jiǎ de dōngxi
Anh ấy đã giả mạo chữ ký.
làm giả; giả mạo; hàng nhái
中用假的东西冒充真的;制造假货yòng jiǎ de dōngxi màochong zhēn de;zhìzào jiǎhuò
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.