伪造

伪造
wěizào
nguỵ tạo

làm giả; giả mạo; ngụy tạo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6647
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm giả; giả mạo; ngụy tạo

    用假的东西代替真的;制造假的yòng jiǎ de dōngxi dàitì zhēn de;zhìzào jiǎ de

    • Anh ta đã giả mạo chữ ký.

  2. động từ

    làm giả; giả mạo; ngụy tạo

    用虚假的东西冒充真的,制造假的东西yòng xūjiǎ de dōngxi màochōng zhēn de、zhìzào jiǎ de dōngxi

    • Anh ấy đã giả mạo chữ ký.

  3. động từ

    làm giả; giả mạo; hàng nhái

    用假的东西冒充真的;制造假货yòng jiǎ de dōngxi màochong zhēn de;zhìzào jiǎhuò

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.