证件

证件
zhèngjiàn
chứng kiện

giấy tờ; chứng từ; giấy chứng nhận; tài liệu; giấy tờ tùy thân

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5876
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy tờ; chứng từ; giấy chứng nhận; tài liệu; giấy tờ tùy thân

    证明身份或权利的文件zhèngmíng shēnfèn huò quánlì de wénjiàn

    • Xin hãy xuất trình giấy tờ của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.