签名

签名
qiānmíng
thiêm danh

chữ ký; ký tên

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3070
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ ký; ký tên

    用笔写上自己的名字yòng bǐ xiě shang zìjǐ de míngzi

    • Xin hãy ký tên vào đây.

  2. động từ

    ký tên; chữ ký

    用笔在文件或纸上写上自己的名字yòng bǐ zài wénjiàn huò zhǐ shang xiě shang zìjǐ de míngzi

    • Xin hãy ký tên vào đây.

  3. động từ

    ký tên; chữ ký; ký tặng

    用笔在纸张上写下自己的名字yòng bǐ zài zhǐzhāng shàng xiěxià zìjǐ de míngzi

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.