货币
货币
hoá tệ
tiền tệ; đồng tiền
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12862
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền tệ; đồng tiền
中国家发行的、用来买卖东西的钱guójiā fāxíng de、yònglái mǎimài dōngxi de qián
- 。
Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.
- 貳名danh từ
tiền tệ; đơn vị tiền tệ
中国家发行的、用来买卖商品和清偿债务的钱guójiā fāxíng de、yònglái mǎimài shāngpǐn hé qīngcháng zhàiwù de qián
- 。
Loại tiền tệ này rất phổ biến.
- 參名danh từ
money
中用来买卖东西的钱yònglái mǎimài dōngxi de qián
- ?
Tiền tệ của quốc gia này là gì?
Đang tải…
货币
Phồn thể貨幣
hoá tệ
tiền tệ; đồng tiền
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12862
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiền tệ; đồng tiền
中国家发行的、用来买卖东西的钱guójiā fāxíng de、yònglái mǎimài dōngxi de qián
- 。
Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.
- 貳名danh từ
tiền tệ; đơn vị tiền tệ
中国家发行的、用来买卖商品和清偿债务的钱guójiā fāxíng de、yònglái mǎimài shāngpǐn hé qīngcháng zhàiwù de qián
- 。
Loại tiền tệ này rất phổ biến.
- 參名danh từ
money
中用来买卖东西的钱yònglái mǎimài dōngxi de qián
- ?
Tiền tệ của quốc gia này là gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.